藩 (fān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàng rào / Vùng biên viễn". Nó có 18 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 藩篱 (fān lí), 藩王 (fān wáng), 藩屏 (fān píng).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 藩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 藩 (fān) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
藩 có nghĩa là Hàng rào / Vùng biên viễn.
藩 (fān) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho thực vật, và phần dưới là 番 (fān) vốn có nghĩa là 'xoay vòng' hoặc 'biên giới'. Sự kết hợp này gợi ý về một hàng rào cây xanh hoặc vùng đất biên viễn được bao phủ bởi thảm thực vật, nơi ranh giới được đánh dấu bằng cây cối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàng rào cây xanh mọc um tùm (艹) bao quanh một vùng đất biên giới (番), tạo thành ranh giới tự nhiên bảo vệ bên trong.
我们要打破藩篱。
wǒ men yào dǎ pò fān lí
Chúng ta phải phá bỏ các rào cản.
古代有很多藩王。
gǔ dài yǒu hěn duō fān wáng
Thời cổ đại có rất nhiều phiên vương.
他是国家的藩屏。
tā shì guó jiā de fān píng
Anh ấy là tấm lá chắn của quốc gia.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 藩 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và 番 (fān) ở dưới. Bộ thảo cho thấy liên quan đến thực vật, còn 番 mang ý nghĩa biên giới hoặc sự xoay vòng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một hàng rào cây xanh hoặc vùng đất biên viễn, nơi ranh giới được đánh dấu bằng cây cối, phản ánh đúng nghĩa gốc của chữ.