蔽 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Che đậy, che khuất". Nó có 14 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遮蔽 (zhē bì), 隐蔽 (yǐn bì), 掩蔽 (yǎn bì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蔽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蔽 (bì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蔽 có nghĩa là Che đậy, che khuất.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蔽 thuộc mức trung cấp.
蔽 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 敝 (bì) ở dưới. 敝 có nghĩa là 'rách nát, hư hỏng', kết hợp với cỏ tạo nên ý nghĩa 'dùng cỏ che phủ vật gì đó đã cũ hoặc hư'. Hình dạng ban đầu mô tả việc dùng cỏ phủ lên để che giấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang phủ một tấm thảm cỏ lên một chiếc áo rách để che đi những lỗ hổng – đó là 蔽!
大树遮蔽了阳光。
dà shù zhē bì le yáng guāng
Cây lớn che khuất ánh nắng mặt trời.
这个地方很隐蔽。
zhè ge dì fāng hěn yǐn bì
Nơi này rất kín đáo.
云层掩蔽了月亮。
yún céng yǎn bì le yuè liàng
Lớp mây đã che khuất mặt trăng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蔽 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 敝 (bì) ở dưới. Bộ 艹 tượng trưng cho thực vật, còn 敝 mang nghĩa 'rách nát, hư hỏng'. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng cỏ để che phủ những thứ hư hỏng, từ đó hình thành nghĩa 'che đậy'.