Hanzi Writer

Cách viết 蔑 (miè) — ý nghĩa “Khinh miệt, coi thường”

miè Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 艹

蔑 (miè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khinh miệt, coi thường". Nó có 14 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轻蔑 (qīng miè), 蔑视 (miè shì), 污蔑 (wū miè).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蔑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蔑 - miè

Luyện viết 蔑 (miè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (miè) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khinh miệt, coi thường.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinmiè (mie)
Ý nghĩaKhinh miệt, coi thường
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

蔑 (miè) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và phần dưới là 戍 (thú, canh gác) kết hợp với 目 (mục, mắt). Hình dạng ban đầu mô tả một con mắt bị che phủ bởi cỏ, tượng trưng cho sự mờ mịt, không nhìn rõ, từ đó nghĩa chuyển thành khinh miệt, coi thường vì không coi ai ra gì.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng giữa bãi cỏ cao, mắt bị cỏ che khuất nên không nhìn thấy gì, sinh ra thái độ khinh thường mọi thứ xung quanh.

qīng miè
Khinh miệt
miè shì
Khinh miệt, coi thường
wū miè
Vu khống, bôi nhọ

他的眼神很轻蔑。

tā de yǎn shén hěn qīng miè

Ánh mắt anh ấy rất khinh bỉ.

我们不能蔑视他人。

wǒ men bù néng miè shì tā rén

Chúng ta không được khinh miệt người khác.

这是对他的污蔑。

zhè shì duì tā de wū miè

Đây là sự bôi nhọ đối với anh ấy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) miè 14
12
12
pān 12
Luyện tập thứ tự nét cho 蔑 - miè

Luyện viết 蔑 (miè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蔑

Chữ 蔑 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và phần dưới là 戍 (lính canh) với 目 (mắt). Cỏ che mắt khiến không nhìn thấy, biểu thị sự xem thường, không coi trọng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người bị che mắt, không nhìn rõ sự vật, dẫn đến thái độ khinh miệt.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 14 nét khác