茄 (jiā/qié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cà tím". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 茄子 (qié zi), 番茄 (fān qié), 雪茄 (xuě jiā).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 茄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 茄 (jiā/qié) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
茄 có nghĩa là Cà tím.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jiā, qié.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 茄 thuộc mức trung cấp.
茄 (qié) là chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 加 (jiā) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ một loại cây thân thảo, sau đó được dùng để chỉ quả cà tím, một loại rau quả phổ biến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cà tím mọc trên luống cỏ (艹), bên cạnh có một người nông dân đang thêm (加) phân bón cho cây, giúp quả cà tím lớn nhanh.
妈妈今天做了一盘香喷喷的油焖茄子。
mā mā jīn tiān zuò le yī pán xiāng pēn pēn de yóu mèn qié zi
Hôm nay mẹ làm một đĩa cà tím om dầu thơm phức.
这种有机番茄汁水充足,味道酸甜可口。
zhè zhǒng yǒu jī fān qié zhī shuǐ chōng zú wèi dào suān tián kě kǒu
Loại cà chua hữu cơ này mọng nước, vị chua ngọt rất ngon.
那位绅士正优雅地坐在阳台抽着雪茄。
nà wèi shēn shì zhèng yōu yǎ dì zuò zài yáng tái chōu zhe xuě jiā
Vị quý ông đó đang ngồi hút xì gà một cách tao nhã trên ban công.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 茄 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và chữ 加 (gia) ở dưới, vừa cho âm đọc (jiā) vừa gợi ý về việc 'thêm vào'. Sự kết hợp này cho thấy 茄 là một loại cây (thuộc họ cỏ) và âm đọc của nó giống với 加.