蘅 (héng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cỏ hành (cỏ thơm)". Nó có 19 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杜蘅 (dù héng), 蘅芜 (héng wú), 蘅皋 (héng gāo).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蘅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蘅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蘅 (héng) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蘅 có nghĩa là Cỏ hành (cỏ thơm).
蘅 (héng) là một chữ Hán phức tạp, kết hợp bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên, biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật. Phần dưới là 衡 (héng), vốn là một chữ chỉ cái cân, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm 'héng'. Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ, chỉ một loại cỏ thơm, thường mọc ở nơi ẩm ướt, ven nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ thơm mọc bên cạnh một chiếc cân (衡) – người ta dùng cân để cân những loại thảo mộc quý, và loại cỏ này có mùi hương đặc biệt, nên được gọi là 蘅.
山上长着杜蘅。
shān shàng zhǎng zhe dù héng
Trên núi có mọc cây đỗ hành.
这里的蘅芜很茂盛。
zhè lǐ de héng wú hěn mào shèng
Cỏ thơm ở đây mọc rất tươi tốt.
蘅皋边空气清新。
héng gāo biān kōng qì qīng xīn
Không khí bên bãi cỏ thơm thật trong lành.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蘅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
蘅 gồm bộ 艹 (thảo, chỉ cỏ) ở trên, và 衡 (hành) ở dưới. Bộ 艹 cho biết nó là một loại thực vật, còn 衡 cung cấp âm đọc và mang ý nghĩa 'cân bằng' – có thể liên tưởng đến việc loại cỏ này có hương thơm dịu nhẹ, tạo cảm giác cân bằng, dễ chịu.