蓰 (xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Năm lần (bội số)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 五蓰 (wǔ xǐ), 蓰倍 (xǐ bèi), 徙蓰 (xǐ xǐ).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蓰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蓰 (xǐ) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蓰 có nghĩa là Năm lần (bội số).
蓰 (xǐ) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 徙 (xǐ, di chuyển) ở dưới. Chữ 徙 kết hợp từ 彳 (bước đi) và 止 (dừng lại), gợi ý sự di chuyển. Khi thêm bộ cỏ, ý nghĩa chuyển sang 'năm lần', có thể vì cỏ mọc thành từng lớp, mỗi lớp tượng trưng cho một lần.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bụi cỏ mọc thành 5 tầng, mỗi tầng là một lần nhân lên, và bạn đếm 'một, hai, ba, bốn, năm' khi nhìn từ dưới lên.
价格增加了五蓰。
jià gé zēng jiā le wǔ xǐ
Giá đã tăng gấp năm lần.
收入比以前多蓰倍。
shōu rù bǐ yǐ qián duō xǐ bèi
Thu nhập gấp nhiều lần so với trước đây.
他走路有些徙蓰。
tā zǒu lù yǒu xiē xǐ xǐ
Anh ấy đi đứng có chút do dự, không yên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蓰 có bộ 艹 (cỏ) ở trên và 徙 (di chuyển) ở dưới. Bộ cỏ tượng trưng cho thực vật, còn 徙 gợi ý sự thay đổi, di chuyển. Sự kết hợp này có thể ngụ ý rằng cỏ mọc thành nhiều lớp, mỗi lớp là một lần nhân lên, dẫn đến nghĩa 'năm lần'.