草 (cǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cỏ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 草地 (cǎo dì), 花草 (huā cǎo), 草莓 (cǎo méi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 草 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 草 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 草 (cǎo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
草 có nghĩa là Cỏ.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 草 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
草 là chữ tượng hình mô tả cây cỏ mọc lên từ mặt đất. Phần trên là bộ 艹 (thảo), hình ảnh đơn giản hóa của hai nhánh cỏ mọc lên, phần dưới 早 (tảo) vừa biểu thị âm đọc 'cǎo' vừa gợi ý cỏ mọc sớm vào buổi sáng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cỏ non mọc lên từ đất vào buổi sáng sớm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng buổi sáng sớm (早), bạn nhìn thấy những cọng cỏ (艹) mọc lên đầy sân, chúng tươi xanh và còn đọng sương.
孩子们在草地上玩。
hái zi men zài cǎo dì shàng wán
Lũ trẻ đang chơi trên bãi cỏ.
公园里有很多花草。
gōng yuán lǐ yǒu hěn duō huā cǎo
Trong công viên có rất nhiều hoa cỏ.
我最喜欢吃草莓。
wǒ zuì xǐ huān chī cǎo méi
Tôi thích ăn dâu tây nhất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 草 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 草 được tạo thành từ bộ 艹 (thảo đầu) ở trên, tượng trưng cho cỏ, và chữ 早 (tảo) ở dưới, vừa cho âm đọc vừa gợi ý 'sớm'. Cỏ thường mọc nhanh vào buổi sáng, vì vậy sự kết hợp này nhấn mạnh đặc tính phát triển sớm của cỏ, giúp người học dễ liên tưởng đến nghĩa gốc.