Hanzi Writer

Cách viết 蓥 (yíng) — ý nghĩa “Đánh bóng, mài sáng; tên núi”

yíng 13 nét Bộ thủ: 艹

蓥 (yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh bóng, mài sáng; tên núi". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 华蓥山 (huá yíng shān), 蓥华 (yíng huá), 蓥石 (yíng shí).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蓥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蓥 - yíng

Luyện viết 蓥 (yíng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yíng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đánh bóng, mài sáng; tên núi.

Hán tự
Pinyinyíng (ying)
Ý nghĩaĐánh bóng, mài sáng; tên núi
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ '蓥' gồm bộ thảo đầu (艹) tượng trưng cho cây cỏ, phía dưới là chữ '荧' (ánh sáng lấp lánh). Nghĩa gốc liên quan đến việc mài sáng, đánh bóng, khiến bề mặt trở nên lấp lánh như ánh sáng phản chiếu. Hình dạng chữ gợi ý về việc làm sạch, làm tươi mới như cỏ cây sau mưa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi phủ đầy cỏ xanh, dưới ánh nắng mặt trời, bề mặt đá được mài nhẵn bóng loáng, phản chiếu ánh sáng lấp lánh như những ngôi sao nhỏ.

huá yíng shān
Núi Hoa Huỳnh
yíng huá
Tên núi (Núi Oánh Hoa)
yíng shí
Đá huỳnh thạch (Fluorite)

华蓥山在四川省。

huá yíng shān zài sì chuān shěng

Núi Hoa Huỳnh nằm ở tỉnh Tứ Xuyên.

这里是蓥华镇。

zhè lǐ shì yíng huá zhèn

Đây là trấn Oánh Hoa.

这块蓥石很亮。

zhè kuài yíng shí hěn liàng

Viên đá mài này rất sáng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yíng 13
12
wǎn 11
jīng 11
Luyện tập thứ tự nét cho 蓥 - yíng

Luyện viết 蓥 (yíng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蓥

Chữ 蓥 gồm bộ thảo (艹) ở trên và chữ 荧 ở dưới. Bộ thảo cho thấy liên quan đến cây cỏ, còn 荧 có nghĩa là ánh sáng lấp lánh. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh bề mặt được mài sáng bóng như cỏ cây tươi tốt phản chiếu ánh sáng, từ đó mang nghĩa 'đánh bóng, mài sáng'.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 13 nét khác