荒 (huāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hoang vu / Bỏ hoang.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 荒地 (huāng dì), 荒废 (huāng fèi), 荒凉 (huāng liáng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 荒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 荒 (huāng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
荒 có nghĩa là Hoang vu / Bỏ hoang..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 荒 thuộc mức trung cấp.
Chữ 荒 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và phần 巟 (hoang) ở dưới. Phần 巟 ban đầu là hình ảnh dòng nước chảy xiết hoặc đất đai bị bỏ hoang, kết hợp với cỏ mọc um tùm thể hiện vùng đất hoang vu, không người chăm sóc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất rộng lớn, cỏ dại mọc um tùm (艹) và không có ai sinh sống, chỉ có dòng nước chảy qua (巟) – đó là vùng đất hoang vu, bỏ hoang.
这里是一片荒地。
zhè lǐ shì yī piàn huāng dì
Đây là một vùng đất hoang.
别荒废了你的学业。
bié huāng fèi le nǐ de xué yè
Đừng bỏ bê việc học của bạn.
这个小镇很荒凉。
zhè ge xiǎo zhèn hěn huāng liáng
Thị trấn nhỏ này rất hoang vu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 荒 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, tượng trưng cho cỏ cây, và phần 巟 ở dưới. Phần 巟 không phải là một chữ độc lập thông dụng, nhưng nó gợi ý về sự hoang vắng, đất đai bị bỏ phế. Sự kết hợp giữa cỏ mọc um tùm và đất đai bỏ hoang tạo nên ý nghĩa 'hoang vu'.