荐 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiến cử / Giới thiệu.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 推荐 (tuī jiàn), 引荐 (yǐn jiàn), 举荐 (jǔ jiàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 荐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 荐 (jiàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
荐 có nghĩa là Tiến cử / Giới thiệu..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 荐 thuộc mức trung cấp.
荐 (jiàn) gồm bộ thảo 艹 ở trên và chữ 存 (cún) ở dưới, nhưng thực ra phần dưới là hình ảnh cách điệu của một con vật hoặc cỏ được bày lên trên tế lễ. Trong tiếng Hán cổ, 荐 có nghĩa là 'cỏ dâng lên thần linh', sau này chuyển thành 'tiến cử' vì hành động dâng hiến người tài cho vua cũng giống như dâng cỏ lên thần.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng cỏ (艹) được bày ra để tiến cử (荐) một con vật hiến tế, và từ đó nghĩ đến việc tiến cử người tài.
请给我推荐一本书。
qǐng gěi wǒ tuī jiàn yī běn shū
Hãy giới thiệu cho tôi một cuốn sách.
老师引荐我参加比赛。
lǎo shī yǐn jiàn wǒ cān jiā bǐ sài
Thầy giáo giới thiệu tôi tham gia cuộc thi.
他被举荐为班长。
tā bèi jǔ jiàn wèi bān zhǎng
Anh ấy được đề cử làm lớp trưởng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 荐 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên và chữ 存 (tồn) ở dưới. Bộ 艹 tượng trưng cho cỏ, còn 存 có nghĩa là tồn tại, giữ lại. Sự kết hợp này gợi ý việc 'giữ cỏ để dâng lên', từ đó mở rộng thành 'dâng hiến người tài' cho vua chúa, tức là tiến cử.