蔫 (niān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Héo, ủ rũ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蔫了 (niān le), 蔫头耷脑 (niān tóu dā nǎo), 蔫坏 (niān huài).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蔫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蔫 (niān) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蔫 có nghĩa là Héo, ủ rũ.
蔫 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 焉 (yān) ở dưới. 焉 vốn là tên một loài chim, nhưng trong 蔫, nó đóng vai trò biểu âm. Hình ảnh cỏ héo úa khi thiếu nước, kết hợp với âm 'yan' tạo nên chữ 蔫 mang nghĩa héo, ủ rũ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) đang bị nắng hạn, lá rũ xuống như một con chim 焉 đang buồn bã, ủ rũ, không còn sức sống.
花儿已经蔫了。
huā ér yǐ jīng niān le
Hoa đã héo rồi.
他今天蔫头耷脑的。
tā jīn tiān niān tóu dā nǎo de
Hôm nay trông anh ấy ủ rũ, thiếu sức sống.
这个人有点儿蔫坏。
zhè ge rén yǒu diǎn ér niān huài
Người này có chút nham hiểm ngầm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蔫 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và chữ 焉 (yān) ở dưới, vừa biểu âm vừa gợi hình ảnh chim ủ rũ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cây cỏ héo úa, thiếu sức sống, giống như một con chim rũ cánh. Điều này giải thích tại sao 蔫 có nghĩa là héo, ủ rũ.