莽 (mǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cỏ rậm / Hoang dã / Hấp tấp". Nó có 10 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 莽撞 (mǎng zhuàng), 草莽 (cǎo mǎng), 莽原 (mǎng yuán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 莽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 莽 (mǎng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
莽 có nghĩa là Cỏ rậm / Hoang dã / Hấp tấp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 莽 thuộc mức trung cấp.
莽 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 犬 (chó) với phần 廾 (hai tay) bên dưới. Hình dạng ban đầu mô tả cảnh chó săn chạy trong bụi cỏ rậm rạp, thể hiện ý nghĩa 'cỏ rậm' và 'hoang dã'. Qua thời gian, nó cũng mang nghĩa 'hấp tấp' vì hành động vội vàng như chó lao vào bụi rậm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犬) đang chạy loạn xạ trong bụi cỏ (艹) cao ngang đầu, gây ra cảnh tượng hoang dã và hấp tấp.
别这么莽撞。
bié zhè me mǎng zhuàng
Đừng có lỗ mãng như thế.
他是个草莽英雄。
tā shì gè cǎo mǎng yīng xióng
Anh ấy là một anh hùng thảo mãng.
莽原上一片绿色。
mǎng yuán shàng yī piàn lǜ sè
Trên cánh đồng hoang là một màu xanh ngắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 莽 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho thảm thực vật dày đặc. Phần dưới gồm 犬 (chó) và 廾 (hai tay), gợi tả hình ảnh con chó hoặc người dùng tay vạch cỏ để tìm đường. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cỏ rậm' và 'hoang dã', từ đó suy ra nghĩa 'hấp tấp' khi hành động thiếu suy nghĩ như lao vào bụi rậm.