落 (là/lào/luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rơi, rụng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 降落 (jiàng luò), 落叶 (luò yè), 落下 (là xià).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 落 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 落 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 落 (là/lào/luò) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
落 có nghĩa là Rơi, rụng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: là, lào, luò.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 落 thuộc mức trung cấp.
落 là gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 洛 (luò) ở dưới. 洛 vốn là tên một con sông ở Trung Quốc, kết hợp với bộ cỏ tạo thành ý nghĩa 'lá cây rơi xuống như dòng nước chảy'. Hình ảnh ban đầu gợi tả cảnh lá cây rời cành, rơi rụng xuống đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lá (艹) đang rơi xuống dòng sông Lạc (洛) - mỗi lần nhìn thấy chữ 落, bạn sẽ nhớ đến hình ảnh chiếc lá lả tả rơi theo dòng nước.
飞机在一阵轻微的震动中平稳地降落了。
fēi jī zài yī zhèn qīng wēi de zhèn dòng zhōng píng wěn dì jiàng luò le
Máy bay đã hạ cánh bình an sau một đợt rung lắc nhẹ.
秋风吹过,枯黄的落叶在空中随风起舞。
qiū fēng chuī guò kū huáng de luò yè zài kōng zhōng suí fēng qǐ wǔ
Gió thu thổi qua, những chiếc lá vàng khô héo nhảy múa trong không trung theo làn gió.
他走得太匆忙,把重要的文件给落下了。
tā zǒu dé tài cōng máng , bǎ zhòng yào de wén jiàn gěi là xià le 。
Anh ấy đi quá vội vàng nên đã để quên tài liệu quan trọng.
他总是这样丢三落四,出门总会忘带东西。
tā zǒng shì zhè yàng diū sān là sì chū mén zǒng huì wàng dài dōng xī
Anh ấy lúc nào cũng hay quên trước quên sau, ra khỏi nhà là quên mang đồ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 落 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 落 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và chữ 洛 (tên sông) ở dưới. Bộ cỏ biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, còn 洛 cung cấp âm đọc và gợi hình ảnh dòng nước chảy. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lá cây rơi xuống', giống như lá rụng theo dòng nước trôi.