葑 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rau phong (một loại rau cổ)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 葑田 (fēng tián), 葑门 (fēng mén), 葑菲 (fēng fēi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 葑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 葑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 葑 (fēng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
葑 có nghĩa là Rau phong (một loại rau cổ).
葑 là chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 封 (phong) biểu thị âm đọc. Phần 封 vốn là hình ảnh cây trồng trong đất được đắp thành bờ, kết hợp với bộ thảo để chỉ loại rau mọc ở vùng đất ngập nước, thường được trồng thành từng luống lớn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng rau phong mọc trên mặt nước, được người nông dân 'phong' ấn (niêm phong) thành từng ô ruộng nổi, nhìn từ xa như những chiếc thảm xanh khổng lồ.
这里的葑田很美。
zhè lǐ de fēng tián hěn měi
Những cánh đồng nổi ở đây rất đẹp.
葑门在苏州。
fēng mén zài sū zhōu
Cửa Phụng nằm ở Tô Châu.
葑菲之采是成语。
fēng fēi zhī cǎi shì chéng yǔ
"Phong phi chi thái" là một thành ngữ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 葑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 葑 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và chữ 封 (phong) ở dưới, vừa cho âm đọc vừa gợi ý về việc trồng trọt trong các ô ruộng được đắp bờ. Sự kết hợp này thể hiện một loại rau mọc thành từng khóm lớn, thường được trồng ở vùng đất thấp, ngập nước.