Hanzi Writer

Cách viết 蘑 (mó) — ý nghĩa “Ma (trong từ nấm)”

Cấp độ HSK 7 19 nét Bộ thủ: 艹

蘑 (mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ma (trong từ nấm)". Nó có 19 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蘑菇 (mó gū), 采蘑菇 (cǎi mó gū), 蘑菇汤 (mó gū tāng).

Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蘑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蘑 - mó

Luyện viết 蘑 (mó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蘑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mó) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ma (trong từ nấm).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinmó (mo)
Ý nghĩaMa (trong từ nấm)
Số nét19
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

蘑 (mó) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và phần 磨 (mó) ở dưới. Bộ 艹 cho thấy đây là loài thực vật, còn 磨 vừa chỉ âm đọc vừa gợi ý hình dạng tròn như cái cối xay. Người xưa thấy nấm mọc trên mặt đất ẩm, có hình tròn như cái mũ, nên kết hợp cỏ và cối xay để tạo chữ này.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây nấm to tròn như cái cối xay đang mọc lên từ đám cỏ (艹) sau cơn mưa.

mó gū
Nấm
cǎi mó gū
Hái nấm
mó gū tāng
Súp nấm

我喜欢吃蘑菇。

wǒ xǐ huān chī mó gū

Tôi thích ăn nấm.

我们去森林里采蘑菇。

wǒ men qù sēn lín lǐ cǎi mó gū

Chúng ta vào rừng hái nấm.

这碗蘑菇汤很好喝。

zhè wǎn mó gū tāng hěn hǎo hē

Bát súp nấm này rất ngon.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 19
qián 20
xūn 17
mái 18
Luyện tập thứ tự nét cho 蘑 - mó

Luyện viết 蘑 (mó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蘑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蘑

Chữ 蘑 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 磨 (mó) ở dưới. Bộ 艹 chỉ loài thực vật, còn 磨 gồm 麻 (cây gai) và 石 (đá), vừa cho âm đọc vừa gợi hình cái cối xay. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nấm' - loài cây nhỏ mọc từ đất, có mũ tròn như cối xay.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 19 nét khác