Hanzi Writer

Cách viết 蓑 (suō) — ý nghĩa “Áo tơi”

suō 13 nét Bộ thủ: 艹

蓑 (suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Áo tơi". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蓑衣 (suō yī), 蓑笠 (suō lì), 烟蓑 (yān suō).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蓑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蓑 - suō

Luyện viết 蓑 (suō)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (suō) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Áo tơi.

Hán tự
Pinyinsuō (suo)
Ý nghĩaÁo tơi
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

蓑 (suō) là một chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 衰 (suō) biểu thị âm đọc. Chữ 衰 vốn có nghĩa là 'suy yếu', nhưng trong 蓑, nó chỉ đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Hình dạng của chữ gợi lên hình ảnh chiếc áo tơi được làm từ cỏ hoặc lá, một vật dụng quen thuộc của người nông dân Việt Nam và Trung Quốc xưa khi làm việc dưới mưa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang mặc chiếc áo tơi (蓑) làm từ cỏ (艹), đứng dưới mưa, và phần trên của chữ (艹) như những cọng cỏ phủ kín, còn phần dưới (衰) như thân áo buông xuống.

suō yī
Áo tơi
suō lì
Áo tơi và nón lá
yān suō
Áo tơi (trong sương khói)

老渔夫穿着一件蓑衣。

lǎo yú fū chuān zhe yī jiàn suō yī

Ông lão đánh cá mặc một chiếc áo tơi.

他戴着蓑笠在雨中行走。

tā dài zhe suō lì zài yǔ zhōng háng zǒu

Anh ấy khoác áo tơi đội nón lá đi trong mưa.

烟蓑是诗歌中常见的词。

yān suō shì shī gē zhōng cháng jiàn de cí

‘Yên toa’ (áo tơi trong sương) là từ thường gặp trong thơ ca.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) suō 13
12
wǎn 11
jīng 11
Luyện tập thứ tự nét cho 蓑 - suō

Luyện viết 蓑 (suō)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蓑

Chữ 蓑 gồm hai phần: bộ 艹 (thảo) ở trên, tượng trưng cho cỏ hoặc lá, và phần 衰 ở dưới, cung cấp âm đọc 'suō'. Sự kết hợp này phản ánh rằng áo tơi thường được làm từ cỏ hoặc lá khô, vì vậy bộ 艹 gợi nhớ đến chất liệu, trong khi phần 衰 chỉ giúp xác định cách phát âm. Đây là một chữ hình thanh điển hình, nơi ý nghĩa đến từ bộ thủ và âm thanh từ phần còn lại.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 13 nét khác