蒯 (kuǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cỏ lác, cỏ cói". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姓蒯 (xìng kuǎi), 蒯草 (kuǎi cǎo), 蒯席 (kuǎi xí).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蒯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蒯 (kuǎi) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蒯 có nghĩa là Cỏ lác, cỏ cói.
蒯 (kuǎi) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và phần 朋 (péng, bạn bè) ở dưới, nhưng thực ra phần dưới không phải 朋 mà là 崩 (bēng, sụp đổ) được giản lược. Chữ này chỉ một loại cỏ lác, cỏ cói thường mọc ở vùng đất ẩm, dùng để đan chiếu, làm đồ thủ công. Hình dạng chữ thể hiện ý nghĩa: bộ 艹 tượng trưng cho cây cỏ, phần dưới gợi liên tưởng đến sự mọc lan rộng, dày đặc của loại cỏ này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất ẩm ướt, cỏ lác mọc um tùm, và một người bạn (朋) đang ngồi đan chiếu từ loại cỏ này, nhưng vì cỏ mọc quá nhiều nên mặt đất như sụp đổ (崩) xuống.
他姓蒯。
tā xìng kuǎi
Anh ấy họ Khoái.
这种草叫蒯草。
zhè zhòng cǎo jiào kuǎi cǎo
Loại cỏ này gọi là khoái thảo.
这是一个蒯席。
zhè shì yí gè kuǎi xí
Đây là một chiếc chiếu cói.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蒯 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, biểu thị cây cỏ, và phần dưới là 朋 (bằng) nhưng thực chất là dạng rút gọn của 崩 (băng). Sự kết hợp này gợi ý một loại cỏ mọc lan rộng, dày đặc, thường ở vùng đất trũng. Bộ 艹 giúp nhận biết ngay đây là loài thực vật, còn phần dưới tạo âm đọc và bổ sung ý nghĩa về sự phát triển mạnh mẽ.