薨 (hōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Băng hà (dùng cho vua chúa, quý tộc thời xưa qua đời).". Nó có 16 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 薨逝 (hōng shì), 薨落 (hōng luò), 薨谢 (hōng xiè).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 薨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 薨 (hōng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
薨 có nghĩa là Băng hà (dùng cho vua chúa, quý tộc thời xưa qua đời)..
薨 là chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cái chết (vì người xưa chôn người chết dưới đất, nơi cỏ mọc) và phần 夢 (mộng, giấc mơ) biểu thị âm đọc gần với hōng. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ cái chết của vua chúa hoặc quý tộc, mang ý nghĩa trang trọng, khác với chữ 死 (tử) dùng cho người thường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua đang ngủ (夢) dưới một tán cỏ (艹) lớn, và giấc ngủ đó là vĩnh hằng – đó chính là lúc nhà vua 'băng hà' (薨).
那位王公不幸薨逝了。
nà wèi wáng gōng bù xìng hōng shì le
Vị vương công đó không may đã băng hà.
星辰在夜空中薨落。
xīng chén zài yè kōng zhōng hōng luò
Các vì sao rơi rụng trong đêm.
他在去年薨谢了。
tā zài qù nián hōng xiè le
Ông ấy đã qua đời vào năm ngoái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 薨 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 夢 (mộng, giấc mơ) ở dưới. Bộ 艹 gợi ý về sự chết chóc vì người xưa thường chôn cất dưới đất, nơi cỏ mọc lên. Chữ 夢 không chỉ cho âm đọc mà còn gợi lên hình ảnh giấc ngủ vĩnh hằng, tượng trưng cho cái chết của bậc vua chúa. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang tính trang trọng, không dùng cho người thường.