薶 (mái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chôn vùi, mai táng.". Nó có 18 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 薶藏 (mái cáng), 薶没 (mái méi), 薶首 (mái shǒu).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 薶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 薶 (mái) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
薶 có nghĩa là Chôn vùi, mai táng..
薶 là dạng cổ của 埋 (mái), nghĩa là chôn. Chữ này gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 貍 (lí, con mèo rừng) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả việc chôn con vật dưới lớp cỏ, thể hiện ý nghĩa chôn vùi, mai táng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo rừng (貍) bị chôn dưới đám cỏ (艹), chỉ còn lại đống cỏ phủ lên trên – đó là 薶, nghĩa là chôn vùi.
古书被薶藏在地下。
gǔ shū bèi mái cáng zài dì xià
Sách cổ bị chôn vùi dưới lòng đất.
他的才华不该被薶没。
tā de cái huá bù gāi bèi mái méi
Tài năng của anh ấy không nên bị vùi lấp.
他在图书馆薶首苦读。
tā zài tú shū guǎn mái shǒu kǔ dú
Anh ấy đang vùi đầu vào đọc sách ở thư viện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
薶 gồm bộ 艹 (cỏ) tượng trưng cho mặt đất hoặc lớp phủ, và 貍 (mèo rừng) là vật bị chôn. Sự kết hợp này gợi tả hành động chôn một con vật dưới cỏ, từ đó mang nghĩa chôn vùi, mai táng. Ngày nay, chữ này ít dùng, thay vào đó là 埋 (mái) cùng nghĩa.