芨 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cấp (trong cỏ chi cấp).". Nó có 6 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 白芨 (bái jī), 芨芨草 (jī jī cǎo), 芨 (jī).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 芨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 芨 (jī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
芨 có nghĩa là Cấp (trong cỏ chi cấp)..
芨 là chữ hình thanh, gồm bộ thảo đầu (艹) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cỏ, và phần bên phải là 及 (jí) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ một loại cỏ tên là 'cỏ cấp', sau này được dùng trong tên gọi của một số loài thực vật như bạch cập (白芨).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc lên từ mặt đất, và bên cạnh nó có một người đang chạy nhanh (及) để hái cỏ, tạo thành chữ 芨.
白芨可以入药。
bái jī kě yǐ rù yào
Bạch cập có thể dùng làm thuốc.
芨芨草长在草原上。
jī jī cǎo zhǎng zài cǎo yuán shàng
Cỏ chi cấp mọc trên thảo nguyên.
这是一种叫芨的植物。
zhè shì yī zhǒng jiào jī de zhí wù
Đây là một loại thực vật tên là cây cập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
芨 là chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo) ở trên biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 及 (jí) ở dưới biểu thị âm đọc. Bộ 艹 cho biết chữ này thuộc nhóm cây cỏ, còn phần 及 giúp gợi nhớ cách phát âm. Vì vậy, 芨 thường xuất hiện trong tên các loài thực vật.