菩 (pú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bồ (thường dùng trong Phật giáo)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 菩萨 (pú sà), 菩提 (pú tí), 菩提子 (pú tí zi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 菩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 菩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 菩 (pú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
菩 có nghĩa là Bồ (thường dùng trong Phật giáo).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 菩 thuộc mức trung cấp.
菩 字由'艹'(cỏ) và'咅'(âm pǒu) tạo thành. Phần'艹'biểu thị thực vật, còn'咅'là bộ phận biểu âm, đồng thời gợi ý về sự phổ biến, lan rộng. Trong Phật giáo, Bồ Đề (bodhi) là cây giác ngộ, nên chữ này mang ý nghĩa tâm linh và sự giác ngộ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cội cây Bồ Đề (艹) mọc lên từ mặt đất, bên dưới có một người đang ngồi thiền (咅 gợi hình người ngồi), đó là nơi Đức Phật giác ngộ.
庙里有很多菩萨。
miào lǐ yǒu hěn duō pú sà
Trong miếu có rất nhiều vị Bồ Tát.
菩提本无树。
pú tí běn wú shù
Bồ đề vốn không phải là cây.
他有一串菩提子。
tā yǒu yī chuàn pú tí zi
Anh ấy có một chuỗi hạt bồ đề.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 菩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 菩 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 咅 (âm pǒu) ở dưới. Bộ 艹 cho thấy liên quan đến thực vật, còn 咅 vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'lan tỏa'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cây Bồ Đề, nơi Phật ngồi thiền và giáo pháp lan tỏa khắp nơi.