荆 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây kinh (cây bụi gai)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 荆棘 (jīng jí), 披荆斩棘 (pī jīng zhǎn jí), 荆州 (jīng zhōu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 荆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 荆 (jīng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
荆 có nghĩa là Cây kinh (cây bụi gai).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 荆 thuộc mức trung cấp.
荆 là chữ tượng hình, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) và phần dưới 刑 (hình phạt). Phần trên biểu thị cây cỏ, phần dưới gợi ý gai góc như hình phạt. Thời xưa, cây kinh thường dùng làm roi để đánh phạt, nên chữ 荆 kết hợp ý nghĩa cây gai và hình phạt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ mọc đầy gai nhọn, ai chạm vào đều bị đau như bị phạt.
前方的路布满荆棘。
qián fāng de lù bù mǎn jīng jí
Con đường phía trước đầy rẫy chông gai.
他披荆斩棘获得成功。
tā pī jīng zhǎn jí huò dé chéng gōng
Anh ấy đã vượt qua mọi chông gai để đạt được thành công.
荆州是一个古老的地方。
jīng zhōu shì yí gè gǔ lǎo de dì fāng
Kinh Châu là một vùng đất cổ kính.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 荆 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên và 刑 (hình phạt) ở dưới. Bộ 艹 chỉ cây cỏ, còn 刑 gợi ý sự gai góc, đau đớn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một loại cây có gai nhọn, gây tổn thương như hình phạt.