萤 (yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đom đóm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 萤火虫 (yíng huǒ chóng), 萤光 (yíng guāng), 萤幕 (yíng mù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 萤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 萤 (yíng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
萤 có nghĩa là Đom đóm.
萤 (yíng) kết hợp bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 荧 (yíng) ở dưới, biểu thị ý nghĩa 'ánh sáng lấp lánh trong cỏ'. Ban đầu, chữ này mô tả ánh sáng phát ra từ côn trùng trong bụi cỏ, liên tưởng đến đom đóm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đom đóm đang đậu trên ngọn cỏ, phát ra ánh sáng lấp lánh trong đêm tối.
夏天有萤火虫。
xià tiān yǒu yíng huǒ chóng
Mùa hè có đom đóm.
手表发出微弱萤光。
shǒu biǎo fā chū wēi ruò yíng guāng
Đồng hồ đeo tay phát ra ánh sáng huỳnh quang yếu.
电脑萤幕很亮。
diàn nǎo yíng mù hěn liàng
Màn hình máy tính rất sáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 萤 gồm bộ 艹 (thảo) chỉ cỏ cây, tạo khung cảnh đồng ruộng, và phần dưới là 荧 (yíng) mang ý nghĩa ánh sáng lấp lánh. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ánh sáng phát ra từ đom đóm trong bụi cỏ, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của chữ.