Hanzi Writer

Cách viết 莅 (lì) — ý nghĩa “Đến / Tới (để làm việc)”

10 nét Bộ thủ: 艹

莅 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đến / Tới (để làm việc)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 莅临 (lì lín), 莅任 (lì rèn), 莅事 (lì shì).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 莅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 莅 - lì

Luyện viết 莅 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đến / Tới (để làm việc).

Hán tự
Pinyinlì (li)
Ý nghĩaĐến / Tới (để làm việc)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

莅 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 位 (vị trí) ở dưới. Ban đầu, 莅 có nghĩa là 'cỏ mọc đến tận nơi', sau đó phát triển thành nghĩa 'đến, tới' (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như quan chức đến nơi làm việc). Hình ảnh cỏ mọc lan đến một vị trí nào đó gợi lên sự hiện diện, có mặt tại một nơi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan (位) đội vương miện cỏ (艹) bước xuống kiệu, 'đến' nơi làm việc một cách uy nghiêm.

lì lín
Đến thăm / Hiện diện (trang trọng)
lì rèn
Đến nhận chức
lì shì
Nhậm chức / Giải quyết công việc

欢迎各位领导莅临指导。

huān yíng gè wèi lǐng dǎo lì lín zhǐ dǎo

Chào mừng các vị lãnh đạo đến thăm và chỉ đạo.

他将于下周正式莅任。

tā jiāng yú xià zhōu zhèng shì lì rèn

Anh ấy sẽ chính thức nhậm chức vào tuần tới.

他每天都认真莅事。

tā měi tiān dōu rèn zhēn lì shì

Anh ấy làm việc nghiêm túc mỗi ngày.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
9
yuàn 8
rǎn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 莅 - lì

Luyện viết 莅 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 莅

Chữ 莅 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 位 (vị trí) ở dưới. Bộ 艹 tượng trưng cho cỏ cây, còn 位 là vị trí, nơi chốn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cỏ mọc lan đến một vị trí, từ đó chuyển nghĩa thành 'đến, tới' một nơi nào đó, thường là nơi trang trọng.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 10 nét khác