芤 (kōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khâu (tên một loại mạch tượng).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 芤脉 (kōu mài), 芤 (kōu), 葱芤 (cōng kōu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 芤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 芤 (kōu) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
芤 có nghĩa là Khâu (tên một loại mạch tượng)..
芤 là một chữ hiếm, có cấu tạo từ bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 孔 (kǒng, lỗ hổng) ở dưới. Hình dạng ban đầu gợi tả một loại cây có thân rỗng, như hành hoặc hẹ. Trong y học cổ truyền, chữ này dùng để mô tả mạch tượng rỗng như thân hành.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cọng hành (艹) có một cái lỗ (孔) xuyên suốt ở giữa – đó là mạch khâu, rỗng như hành.
中医正在诊断芤脉。
zhōng yī zhèng zài zhěn duàn kōu mài
Bác sĩ Đông y đang chẩn đoán mạch khâu.
芤脉是一种特殊的脉象。
kōu mài shì yī zhǒng tè shū de mài xiàng
Mạch khâu là một loại mạch tượng đặc biệt.
芤脉的感觉像按葱管。
kōu mài de gǎn jué xiàng àn cōng guǎn
Cảm giác của mạch khâu giống như ấn vào cọng hành.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 芤 gồm bộ 艹 (cỏ) tượng trưng cho cây cỏ, và 孔 (lỗ) chỉ sự rỗng. Sự kết hợp này gợi tả một loại cây có thân rỗng, như hành hoặc tỏi. Trong y học, mạch khâu (芤脉) được ví như thân hành: bên ngoài có vẻ đầy đặn nhưng bên trong rỗng.