芒 (máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cỏ lau / Ánh sáng". Nó có 6 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 芒果 (máng guǒ), 光芒 (guāng máng), 芒种 (máng zhòng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 芒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 芒 (máng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
芒 có nghĩa là Cỏ lau / Ánh sáng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 芒 thuộc mức trung cấp.
芒 là sự kết hợp của bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 亡 (vong) ở dưới. 亡 ban đầu có nghĩa là biến mất hoặc chết, nhưng ở đây nó gợi ý về âm thanh. Hình dạng ban đầu của 芒 mô tả một loại cỏ có hạt hoặc gai nhọn, và theo thời gian, nó cũng được dùng để chỉ ánh sáng nhọn hoặc rực rỡ, như tia sáng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bãi cỏ lau (艹) đang phát ra những tia sáng nhọn (亡) chiếu rọi khắp nơi, giống như những tia nắng xuyên qua kẽ lá.
我爱吃芒果。
wǒ ài chī máng guǒ
Tôi thích ăn xoài.
太阳有光芒。
tài yáng yǒu guāng máng
Mặt trời có ánh hào quang.
今天是芒种。
jīn tiān shì máng zhòng
Hôm nay là ngày Mang chủng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 芒 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 亡 ở dưới. Bộ 艹 cho thấy nó thuộc về thực vật, còn 亡 không mang nghĩa mà chỉ gợi ý âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa là một loại cỏ có gai hoặc hạt nhọn, và sau này mở rộng sang nghĩa ánh sáng nhọn hoặc rực rỡ.