获 (huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đạt được / Thu hoạch". Nó có 10 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 获得 (huò dé), 收获 (shōu huò), 获奖 (huò jiǎng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 获 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 获 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 获 (huò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
获 có nghĩa là Đạt được / Thu hoạch.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 获 thuộc mức trung cấp.
获 (获) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 犾 (bộ 犭 + 犬) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả việc săn bắt thú (犭) trong rừng cỏ (艹), mang nghĩa 'bắt được' hoặc 'thu được'. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'đạt được' hoặc 'thu hoạch'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi săn (犭) trong cánh đồng cỏ (艹), tay cầm cây gậy (犬) và bắt được một con thú – đó là 'đạt được'!
他获得了一等奖。
tā huò dé le yì děng jiǎng
Anh ấy đã giành được giải nhất.
农民在忙着收获。
nóng mín zài máng zhe shōu huò
Nông dân đang bận rộn thu hoạch.
他的作品获奖了。
tā de zuò pǐn huò jiǎng le
Tác phẩm của anh ấy đã đạt giải thưởng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 获 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 获 gồm bộ 艹 (cỏ) tượng trưng cho môi trường tự nhiên, và phần dưới 犾 (gồm 犭 và 犬) liên quan đến săn bắt. Sự kết hợp này gợi ý việc săn bắt hoặc hái lượm trong thiên nhiên, từ đó mang nghĩa 'thu được' hoặc 'đạt được'.