薪 (xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Củi, tiền lương.". Nó có 16 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 薪水 (xīn shuǐ), 加薪 (jiā xīn), 薪资 (xīn zī).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 薪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 薪 (xīn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
薪 có nghĩa là Củi, tiền lương..
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 薪 thuộc mức trung cấp.
薪 (xīn) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 新 (xīn, mới) ở dưới. Ban đầu, 薪 có nghĩa là 'củi' vì cỏ và cây khô dùng để đốt. Về sau, nghĩa chuyển thành 'tiền lương' vì tiền lương là nguồn sống như củi đun nấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bó củi (艹) và nhận được một 'cọng củi mới' (新) mỗi tháng – đó chính là tiền lương (薪水) của bạn!
他的薪水每个月很高。
tā de xīn shuǐ měi gè yuè hěn gāo
Tiền lương mỗi tháng của anh ấy rất cao.
我想向老板申请加薪。
wǒ xiǎng xiàng lǎo bǎn shēn qǐng jiā xīn
Tôi muốn xin sếp tăng lương.
这家公司的薪资很稳定。
zhè jiā gōng sī de xīn zī hěn wěn dìng
Mức lương của công ty này rất ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
薪 gồm bộ 艹 (cỏ) tượng trưng cho thực vật, và 新 (mới) là phần âm đọc. Sự kết hợp này ban đầu chỉ 'củi' vì cỏ khô dùng để đốt. Khi xã hội phát triển, người ta dùng 薪 để chỉ 'tiền lương' vì tiền lương là nguồn nuôi sống con người, giống như củi đun bếp lửa gia đình.