茬 (chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gốc rạ hoặc đợt (thu hoạch)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 找茬 (zhǎo chá), 茬口 (chá kǒu), 麦茬 (mài chá).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 茬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 茬 (chá) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
茬 có nghĩa là Gốc rạ hoặc đợt (thu hoạch).
茬 (chá) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 在 (zài, tồn tại) ở dưới. Ban đầu, 茬 chỉ phần gốc cây còn lại sau khi thu hoạch, tức là phần 'cỏ' còn 'ở lại' trên ruộng. Dần dần, nó mang nghĩa 'đợt' hoặc 'lần' trong nông nghiệp, như 'một vụ mùa'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng sau khi gặt, chỉ còn lại những gốc rạ (艹) nằm trên mặt đất, và chúng vẫn 'ở đó' (在) – đó chính là 茬.
他总是故意找茬。
tā zǒng shì gù yì zhǎo chá
Anh ấy luôn cố tình bới lông tìm vết.
这块地的茬口很好。
zhè kuài dì de chá kǒu hěn hǎo
Mùa vụ của mảnh đất này rất tốt.
地里留着麦茬。
dì lǐ liú zhe mài chá
Trong ruộng còn lại gốc rạ lúa mì.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
茬 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) và chữ 在 (tại, ở). Bộ 艹 thể hiện ý nghĩa liên quan đến thực vật, còn 在 gợi ý sự tồn tại. Kết hợp lại, 茬 chỉ phần gốc cây (cỏ) còn ở lại sau khi thu hoạch, từ đó mở rộng nghĩa là 'đợt' hoặc 'vụ' trong canh tác.