Hanzi Writer

Cách viết 薮 (sǒu) — ý nghĩa “Đầm lầy, nơi tụ tập.”

sǒu 16 nét Bộ thủ: 艹

薮 (sǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầm lầy, nơi tụ tập.". Nó có 16 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 渊薮 (yuān sǒu), 薮泽 (sǒu zé), 蜂薮 (fēng sǒu).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 薮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 薮 - sǒu

Luyện viết 薮 (sǒu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薮 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sǒu) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đầm lầy, nơi tụ tập..

Hán tự
Pinyinsǒu (sou)
Ý nghĩaĐầm lầy, nơi tụ tập.
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

薮 (sǒu) là chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cỏ cây, và phần 数 (sǒu) biểu thị âm đọc. Phần 数 vốn có nghĩa là 'số lượng', nhưng trong chữ này nó chỉ đóng vai trò chỉ âm. Hình dạng chữ gợi lên hình ảnh một vùng đầm lầy có nhiều cỏ mọc um tùm, nơi tụ tập của muôn loài.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đầm lầy (薮) có rất nhiều (数) loại cỏ (艹) mọc chen chúc, tạo thành nơi trú ẩn cho vô số sinh vật.

yuān sǒu
Nơi tụ hội, sào huyệt
sǒu zé
Vùng đầm lầy.
fēng sǒu
Nơi tụ tập đông đúc

这里是人才的渊薮。

zhè lǐ shì rén cái de yuān sǒu

Đây là nơi tụ hội của các nhân tài.

薮泽里有很多小鱼。

sǒu zé lǐ yǒu hěn duō xiǎo yú

Trong đầm lầy có rất nhiều cá nhỏ.

游客如蜂薮般聚集。

yóu kè rú fēng sǒu bān jù jí

Du khách tụ tập đông đúc như ong vỡ tổ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) sǒu 16
14
ruò 14
míng 14
Luyện tập thứ tự nét cho 薮 - sǒu

Luyện viết 薮 (sǒu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薮 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 薮

Chữ 薮 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, biểu thị ý nghĩa liên quan đến cỏ cây, và phần 数 ở dưới, biểu thị âm đọc là 'sǒu'. Bộ 艹 cho thấy nghĩa gốc của chữ liên quan đến thực vật, còn phần 数 chỉ giúp xác định cách phát âm, không mang ý nghĩa trong chữ này. Sự kết hợp này tạo nên một chữ biểu thị vùng đầm lầy nơi cỏ cây mọc dày đặc.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 16 nét khác