葡 (pú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bồ (trong từ bồ đào/nho)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 葡萄 (pú táo), 葡萄酒 (pú táo jiǔ), 葡萄干 (pú táo gān).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 葡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 葡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 葡 (pú) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
葡 có nghĩa là Bồ (trong từ bồ đào/nho).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 葡 thuộc mức trung cấp.
葡 là một chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 匍 (pú) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ cây nho, một loại cây leo thân thảo, nên bộ 艹 thể hiện đặc điểm thực vật của nó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chùm nho mọng nước đang nằm trên một chiếc lá cỏ (艹), và bên dưới là hình ảnh một người đang bò (匍) để hái nho.
葡萄很甜。
pú táo hěn tián
Nho rất ngọt.
我喝葡萄酒。
wǒ hē pú táo jiǔ
Tôi uống rượu vang.
买点葡萄干。
mǎi diǎn pú táo gān
Mua một ít nho khô.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 葡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
葡 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho thực vật, và phần 匍 (bò) ở dưới, vừa cho âm đọc pú vừa gợi hình ảnh cây nho bò lan trên mặt đất. Sự kết hợp này cho thấy đây là một loại cây thân leo, phù hợp với đặc điểm của cây nho.