蘸 (zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhúng, chấm". Nó có 22 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蘸酱 (zhàn jiàng), 蘸水 (zhàn shuǐ), 蘸醋 (zhàn cù).
Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蘸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蘸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蘸 (zhàn) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蘸 có nghĩa là Nhúng, chấm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蘸 thuộc mức trung cấp.
蘸 (zhàn) 由 '艹' (thảo, cỏ) và '醮' (tiến hành nghi lễ tế thần) tạo thành. '艹' gợi ý liên quan đến thực vật, còn '醮' ban đầu mô tả việc dùng rượu tế thần, sau đó mở rộng nghĩa là nhúng vào chất lỏng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nhúng đồ ăn vào nước chấm làm từ thảo mộc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lá (艹) được nhúng vào bát nước chấm đặc sệt, tạo ra âm thanh 'chụp' và nước chấm bám đều trên lá – đó chính là '蘸' (nhúng, chấm).
饺子要蘸酱吃。
jiǎo zi yào zhàn jiàng chī
Sủi cảo phải chấm nước xốt mới ngon.
毛笔要蘸水。
máo bǐ yào zhàn shuǐ
Bút lông cần thấm nước.
我喜欢蘸醋吃包子。
wǒ xǐ huān zhàn cù chī bāo zi
Tôi thích chấm bánh bao với giấm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蘸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
蘸 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 醮 (tiến hành nghi lễ) ở dưới. 艹 nhắc đến nguồn gốc thực vật của nước chấm (như tương, sốt từ thảo mộc), còn 醮 vốn mô tả hành động dâng rượu trong lễ tế, sau chuyển nghĩa thành nhúng vào chất lỏng. Sự kết hợp này thể hiện hành động nhúng thức ăn vào nước chấm có nguồn gốc từ thực vật.