苍 (cāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xanh thẫm / Bạc trắng / Xám". Nó có 7 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 苍白 (cāng bái), 苍老 (cāng lǎo), 苍翠 (cāng cuì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 苍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 苍 (cāng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
苍 có nghĩa là Xanh thẫm / Bạc trắng / Xám.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 苍 thuộc mức trung cấp.
苍 (cāng) là một chữ Hội ý, kết hợp bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và 仓 (cāng, kho) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả màu xanh thẫm của cỏ cây rậm rạp, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ màu xanh đậm, trắng bạc (như tóc người già) và xám. Bộ 艹 gợi liên tưởng đến thực vật, còn 仓 mang lại âm đọc, tạo nên hình ảnh 'kho cỏ xanh tốt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kho chứa (仓) đầy cỏ xanh (艹) mọc um tùm, tạo thành một màu xanh thẫm đặc trưng – đó là '苍'.
他的脸色很苍白。
tā de liǎn sè hěn cāng bái
Sắc mặt anh ấy rất nhợt nhạt.
爷爷看起来很苍老。
yé yé kàn qǐ lái hěn cāng lǎo
Ông nội trông rất già nua.
山上的树木很苍翠。
shān shàng de shù mù hěn cāng cuì
Cây cối trên núi rất xanh tươi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
苍 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và 仓 (kho) ở dưới. Bộ 艹 biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cỏ, trong khi 仓 cung cấp âm đọc 'cāng'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cỏ cây xanh tốt, từ đó mang nghĩa màu xanh thẫm, và mở rộng sang các màu sắc khác như trắng bạc, xám.