苛 (kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khắt khe, nghiêm khắc". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 苛刻 (kē kè), 苛求 (kē qiú), 苛责 (kē zé).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 苛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 苛 (kē) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
苛 có nghĩa là Khắt khe, nghiêm khắc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 苛 thuộc mức trung cấp.
苛 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 可 (khả, có thể) ở dưới. Hình dạng ban đầu gợi tả một loại cỏ nhỏ mọc sát đất, nhưng nghĩa gốc lại là 'cỏ gai' – loại cỏ có gai nhọn gây khó chịu khi chạm vào. Từ đó, nghĩa chuyển thành 'khắt khe, nghiêm khắc' vì sự gai góc, khó chịu giống như gai cỏ đâm vào người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bụi cỏ (艹) mọc đầy gai nhọn, ai động vào cũng bị đau – đó chính là 'khắt khe' (苛) – thứ gây khó chịu và nghiêm khắc như gai cỏ.
他的要求很苛刻。
tā de yāo qiú hěn kē kè
Yêu cầu của anh ấy rất khắt khe.
不要苛求完美。
bú yào kē qiú wán měi
Đừng quá khắt khe với sự hoàn hảo.
请不要苛责孩子。
qǐng bú yào kē zé hái zi
Xin đừng khắt khe với trẻ con.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 苛 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) và chữ 可 (có thể). Bộ thảo cho thấy nguồn gốc thực vật, còn 可 mang lại âm đọc và một phần ý nghĩa 'có thể'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh cỏ gai – loại cỏ có gai nhọn, gây đau đớn, khó chịu. Chính sự gai góc, khó chịu đó chuyển thành nghĩa 'khắt khe, nghiêm khắc' trong cách đối xử, đòi hỏi.