Hanzi Writer

Cách viết 茶 (chá) — ý nghĩa “Trà (Chè)”

chá Cấp độ HSK 1 9 nét Bộ thủ: 艹

茶 (chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trà (Chè)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喝茶 (hē chá), 绿茶 (lǜ chá), 茶馆 (chá guǎn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 茶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 茶 - chá

Luyện viết 茶 (chá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chá) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trà (Chè).

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinchá (cha)
Ý nghĩaTrà (Chè)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.5/5

茶 (chá) có nguồn gốc từ chữ 荼 (tú) nghĩa là 'cây đắng', ban đầu gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) và chữ 余 (dư, thừa). Về sau, người ta bỏ bớt một nét để tạo thành 茶, biểu thị loại cây có lá dùng để pha nước uống. Hình dạng hiện tại gồm bộ 艹 ở trên (tượng trưng cho cây cỏ) và phần dưới là 木 (mộc, cây) với hai nét ngang, gợi tả cây trà mọc dưới tán cỏ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây trà mọc dưới lớp cỏ xanh (艹), phía dưới là thân cây (木) và hai cành lá ngang – đó là 茶, loại cây cho lá để pha trà.

hē chá
Uống trà
绿 lǜ chá
trà xanh
chá guǎn
Quán trà

你想喝茶吗?

nǐ xiǎng hē chá ma

Bạn có muốn uống trà không?

我每天都喝绿茶。

wǒ měi tiān dōu hē lǜ chá

Ngày nào tôi cũng uống trà xanh.

我们在茶馆见面吧。

wǒ men zài chá guǎn jiàn miàn ba

Chúng ta gặp nhau ở quán trà nhé.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chá 9
9
7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 茶 - chá

Luyện viết 茶 (chá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 茶

Chữ 茶 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên và phần dưới là 木 (mộc) với hai nét ngang. Bộ 艹 cho thấy đây là loại cây thân thảo, còn 木 biểu thị cây cối, hai nét ngang tượng trưng cho lá. Sự kết hợp này gợi tả cây trà – một loại cây có lá dùng để pha nước uống.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 9 nét khác