蕴 (yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chứa đựng, tích tụ". Nó có 15 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蕴含 (yùn hán), 蕴藏 (yùn cáng), 底蕴 (dǐ yùn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蕴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蕴 (yùn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蕴 có nghĩa là Chứa đựng, tích tụ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蕴 thuộc mức trung cấp.
蕴 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 缊 (yùn, chỉ sự tơ lụa tích tụ) ở dưới. Ban đầu, chữ này miêu tả việc cỏ cây tích tụ, chất chứa, sau đó mở rộng nghĩa thành chứa đựng, tích tụ nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám cỏ mọc um tùm, bên dưới là một kho tàng chứa đầy tơ lụa quý giá – cỏ che giấu và tích tụ mọi thứ bên trong, giống như ý nghĩa 'chứa đựng' của chữ này.
这句话蕴含着道理。
zhè jù huà yùn hán zhe dào lǐ
Câu nói này ẩn chứa đạo lý.
地下蕴藏着石油。
dì xià yùn cáng zhe shí yóu
Dưới lòng đất ẩn chứa dầu mỏ.
这座城市有文化底蕴。
zhè zuò chéng shì yǒu wén huà dǐ yùn
Thành phố này có bề dày văn hóa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蕴 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên tượng trưng cho sự che phủ, và phần dưới 缊 (yùn) vốn chỉ tơ lụa, nhưng ở đây mang ý nghĩa tích tụ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cỏ cây che phủ và tích tụ bên trong, từ đó thể hiện ý nghĩa chứa đựng, tích trữ.