Hanzi Writer

Cách viết 藤 (téng) — ý nghĩa “Cây mây, dây leo”

téng Cấp độ HSK 7 18 nét Bộ thủ: 艹

藤 (téng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây mây, dây leo". Nó có 18 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 藤椅 (téng yǐ), 葡萄藤 (pú táo téng), 紫藤 (zǐ téng).

Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 藤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 藤 - téng

Luyện viết 藤 (téng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (téng) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cây mây, dây leo.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinténg (teng)
Ý nghĩaCây mây, dây leo
Số nét18
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

藤 (téng) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và phần 滕 (téng) ở dưới. Bộ 艹 cho thấy liên quan đến thực vật, còn 滕 vốn là tên một con sông, nhưng ở đây đóng vai trò biểu âm. Hình dạng tổng thể gợi lên hình ảnh một loại cây leo quấn quanh, với các nhánh lá vươn dài.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dây leo (藤) đang quấn quanh một cái cây, với những chiếc lá nhỏ (艹) mọc ra từ thân dây, và phần dưới 滕 như những vòng xoắn của dây leo.

téng yǐ
Ghế mây
pú táo téng
Dây nho
zǐ téng
Hoa tử đằng

爷爷坐在藤椅上。

yé yé zuò zài téng yǐ shàng

Ông nội đang ngồi trên ghế mây.

葡萄藤爬满了架。

pú táo téng pá mǎn le jià

Dây nho leo kín giàn.

紫藤花开了。

zǐ téng huā kāi le

Hoa tử đằng đã nở rồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) téng 18
qián 20
jiān 16
16
Luyện tập thứ tự nét cho 藤 - téng

Luyện viết 藤 (téng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 藤

Chữ 藤 gồm bộ 艹 (thảo) biểu thị thực vật, và phần 滕 (téng) cung cấp âm đọc. Bộ 艹 nằm trên cho thấy đây là một loại cây, còn phần dưới 滕 không mang ý nghĩa cụ thể nhưng giúp tạo ra âm 'téng'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ các loại cây leo, dây leo.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 18 nét khác