Hanzi Writer

Cách viết 葬 (zàng) — ý nghĩa “Chôn cất / Mai táng”

zàng Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 艹

葬 (zàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chôn cất / Mai táng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 葬礼 (zàng lǐ), 埋葬 (mái zàng), 火葬 (huǒ zàng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 葬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 葬 - zàng

Luyện viết 葬 (zàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 葬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zàng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chôn cất / Mai táng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzàng (zang)
Ý nghĩaChôn cất / Mai táng
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 葬 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên, chữ 死 (tử, chết) ở giữa và chữ 廾 (cung, hai tay) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả việc chôn người chết dưới cỏ, hai tay đặt thi hài xuống đất. Dần dần, chữ 廾 được thay bằng 死 để nhấn mạnh ý nghĩa liên quan đến cái chết.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chết (死) được đặt dưới lớp cỏ (艹), và hai bàn tay (廾) đang vun đất chôn cất.

zàng lǐ
Tang lễ / Đám tang
mái zàng
An táng, chôn cất
huǒ zàng
Hỏa táng

葬礼在明天。

zàng lǐ zài míng tiān

Đám tang diễn ra vào ngày mai.

埋葬在地下。

mái zàng zài dì xià

Chôn cất dưới lòng đất.

他选择了火葬。

tā xuǎn zé le huǒ zàng

Anh ấy đã chọn hỏa táng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zàng 12
10
10
10
Luyện tập thứ tự nét cho 葬 - zàng

Luyện viết 葬 (zàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 葬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 葬

Chữ 葬 gồm ba phần: bộ 艹 (cỏ) ở trên, chữ 死 (chết) ở giữa, và bộ 廾 (hai tay) ở dưới. Cỏ tượng trưng cho nơi chôn cất ngoài đồng, chữ 死 chỉ người đã khuất, và hai tay thể hiện hành động chôn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chôn cất'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 12 nét khác