Hanzi Writer

Cách viết 蕈 (xùn) — ý nghĩa “Nấm”

xùn 15 nét Bộ thủ: 艹

蕈 (xùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nấm". Nó có 15 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蕈子 (xùn zi), 松蕈 (sōng xùn), 香蕈 (xiāng xùn).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蕈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蕈 - xùn

Luyện viết 蕈 (xùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xùn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nấm.

Hán tự
Pinyinxùn (xun)
Ý nghĩaNấm
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

蕈 (xùn) có bộ thảo 艹 ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và phần dưới là 覃 (tán) vốn có nghĩa là 'sâu' hoặc 'ăn sâu vào'. Sự kết hợp này gợi ý một loại cây (nấm) mọc lên từ đất, với phần mũ nấm như 'ăn sâu' vào môi trường xung quanh. Trong lịch sử, người xưa quan sát nấm mọc trên thân cây mục, đất ẩm, nên dùng bộ thảo để chỉ chung các loại thực vật nhỏ, trong đó có nấm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây nấm (mũ nấm tròn) đang đội chiếc mũ cỏ (艹) và 'ngồi' trên một chiếc ghế dài (覃) trong rừng, vừa hút chất dinh dưỡng từ đất.

xùn zi
Cây nấm
sōng xùn
Nấm thông
xiāng xùn
Nấm hương

山上有许多蕈子。

shān shàng yǒu xǔ duō xùn zi

Trên núi có rất nhiều nấm.

松蕈的味道很鲜。

sōng xùn de wèi dào hěn xiān

Vị của nấm thông rất tươi ngon.

妈妈买了些香蕈。

mā mā mǎi le xiē xiāng xùn

Mẹ đã mua một ít nấm hương.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xùn 15
zuò 13
làng 13
mēng / méng / měng 13
Luyện tập thứ tự nét cho 蕈 - xùn

Luyện viết 蕈 (xùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蕈

Chữ 蕈 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, biểu thị thực vật, và phần 覃 (tán) ở dưới. 覃 có nghĩa là 'sâu' hoặc 'lan tỏa', gợi tả nấm mọc từ đất, với mũ nấm xòe rộng. Sự kết hợp này nhấn mạnh nấm là một loại thực vật đặc biệt, không có diệp lục, thường mọc ở nơi ẩm ướt, và phần mũ nấm như 'ăn sâu' vào môi trường.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 15 nét khác