蒈 (kǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Carane (hợp chất hóa học)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蒈烯 (kǎi xī), 蒈烷 (kǎi wán), 蒈酮 (kǎi tóng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蒈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蒈 (kǎi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蒈 có nghĩa là Carane (hợp chất hóa học).
蒈 là một chữ Hán hiếm gặp, thuộc bộ thảo (艹) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật hoặc hợp chất hữu cơ. Phần bên phải là 皆 (jiē) vốn có nghĩa là 'tất cả', nhưng trong chữ này nó chỉ đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý cách đọc 'kǎi'. Chữ này được tạo ra trong thời hiện đại để phiên âm các thuật ngữ hóa học, không có nguồn gốc cổ xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (艹) mọc lên từ một cuốn sách hóa học (皆 trông giống như các công thức hóa học xếp chồng lên nhau), và từ đó tỏa ra mùi hương của hợp chất carane.
蒈烯是一种物质。
kǎi xī shì yī zhǒng wù zhì
Carene là một loại vật chất.
蒈烷的化学式。
kǎi wán de huà xué shì
Công thức hóa học của carane.
蒈酮的性质。
kǎi tóng de xìng zhì
Tính chất của carone.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蒈 gồm bộ thảo (艹) ở trên và 皆 ở dưới. Bộ thảo cho thấy nó liên quan đến thực vật hoặc hợp chất hữu cơ, trong khi 皆 chỉ cung cấp âm đọc 'kǎi' chứ không mang nghĩa. Vì vậy, đây là một chữ hình thanh (形声字), trong đó bộ thảo biểu thị ý nghĩa và 皆 biểu thị âm.