蓬 (péng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cỏ bồng; bồng bềnh, bù xù". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蓬松 (péng sōng), 莲蓬 (lián péng), 蓬勃 (péng bó).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蓬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蓬 (péng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蓬 có nghĩa là Cỏ bồng; bồng bềnh, bù xù.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蓬 thuộc mức trung cấp.
蓬 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 逢 (phùng, gặp gỡ) ở dưới. 逢 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: cỏ bồng thường mọc hoang, gặp gió là bay tán loạn. Hình dạng chữ mô tả một loại cỏ dại có thân mềm, lá xòe rộng, hạt nhẹ như bông, khi gặp gió thổi phát tán khắp nơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bụi cỏ bồng (艹) gặp cơn gió (逢) thổi qua, làm những hạt bông bay bồng bềnh trong không trung, tạo nên hình ảnh 'bồng bềnh, bù xù'.
她的头发很蓬松。
tā de tóu fà hěn péng sōng
Tóc của cô ấy rất bồng bềnh.
池塘里有许多莲蓬。
chí táng lǐ yǒu xǔ duō lián péng
Trong ao có nhiều đài sen.
公司发展很蓬勃。
gōng sī fā zhǎn hěn péng bó
Công ty phát triển rất mạnh mẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蓬 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên, biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và 逢 ở dưới, vừa cho âm 'phùng' vừa gợi ý sự gặp gỡ, bay tản. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một loại cỏ dại mà hạt của nó nhẹ, khi gặp gió (gặp gỡ) sẽ bay đi khắp nơi, thể hiện tính chất 'bồng bềnh'.