茗 (míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trà, chè (loại ngon hoặc hái muộn)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 品茗 (pǐn míng), 香茗 (xiāng míng), 茗茶 (míng chá).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 茗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 茗 (míng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
茗 có nghĩa là trà, chè (loại ngon hoặc hái muộn).
茗 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 名 (míng, tên gọi) ở dưới. Chữ 名 gợi ý âm đọc 'míng' và cũng mang ý nghĩa 'nổi tiếng, có tên tuổi', vì vậy 茗 chỉ loại trà ngon, có danh tiếng, thường được hái muộn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây trà mọc trên đồi, phía dưới có tấm biển ghi tên '茗' để đánh dấu đây là loại trà ngon nhất vùng.
我们去品茗吧。
wǒ men qù pǐn míng ba
Chúng ta đi thưởng trà nhé.
请喝一杯香茗。
qǐng hē yī bēi xiāng míng
Xin hãy uống một tách trà thơm.
这里有很多茗茶。
zhè lǐ yǒu hěn duō míng chá
Ở đây có rất nhiều trà ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 茗 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho cây trà, và chữ 名 ở dưới, vừa cho âm đọc 'míng' vừa mang ý nghĩa 'nổi tiếng'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'trà ngon, trà có danh tiếng', vì loại trà ngon thường được biết đến rộng rãi.