茧 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kén (tằm)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蚕茧 (cán jiǎn), 手茧 (shǒu jiǎn), 茧子 (jiǎn zi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 茧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 茧 (jiǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
茧 có nghĩa là Kén (tằm).
茧 (jiǎn) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 虫 (trùng, sâu bọ) ở dưới, với nét xiên bao quanh tượng trưng cho lớp tơ. Chữ này mô tả hình ảnh con tằm (虫) nằm trong kén được bọc bởi lớp tơ, thường gắn với cây cỏ (艹) vì tằm ăn lá dâu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu (虫) đang nằm ngủ trong chiếc chăn tơ (nét xiên) trên một chiếc lá cỏ (艹), đó chính là kén tằm!
蚕在吐丝做茧。
cán zài tǔ sī zuò jiǎn
Con tằm đang nhả tơ làm kén.
他的手上有厚茧。
tā de shǒu shàng yǒu hòu jiǎn
Trên tay anh ấy có vết chai dày.
脚上磨出了茧子。
jiǎo shàng mó chū le jiǎn zi
Chân bị cọ xát đến nổi chai sần.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 茧 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho lá cây, và 虫 (sâu) ở dưới, với một nét bao quanh tạo thành hình kén. Sự kết hợp này gợi tả con tằm (sâu) làm kén trên cây, thể hiện đúng nghĩa 'kén tằm'.