Hanzi Writer

Cách viết 苦 (kǔ) — ý nghĩa “Đắng; khổ cực, đau khổ”

Cấp độ HSK 3 8 nét Bộ thủ: 艹

苦 (kǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đắng; khổ cực, đau khổ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辛苦 (xīn kǔ), 苦瓜 (kǔ guā), 痛苦 (tòng kǔ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 苦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 苦 - kǔ

Luyện viết 苦 (kǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đắng; khổ cực, đau khổ.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkǔ (ku)
Ý nghĩaĐắng; khổ cực, đau khổ
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.7/5

苦 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 古 (cổ, xưa) ở dưới. Ban đầu, 苦 mô tả một loại cỏ có vị đắng (thường là rau khổ qua). Theo thời gian, nó mang nghĩa 'đắng' và mở rộng thành 'khổ cực, đau khổ' trong cuộc sống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc trên một mảnh đất cổ xưa (古), cắn vào lá thấy đắng ngắt và nhăn mặt – đó là 苦.

xīn kǔ
Vất vả, cực khổ
kǔ guā
Mướp đắng, khổ qua
tòng kǔ
Đau khổ

你工作很辛苦。

nǐ gōng zuò hěn xīn kǔ

Công việc của bạn rất vất vả.

苦瓜的味道很苦。

kǔ guā de wèi dào hěn kǔ

Vị của mướp đắng rất đắng.

他感到非常痛苦。

tā gǎn dào fēi cháng tòng kǔ

Anh ấy cảm thấy vô cùng đau khổ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
9
6
wán 6
Luyện tập thứ tự nét cho 苦 - kǔ

Luyện viết 苦 (kǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 苦

Chữ 苦 gồm bộ 艹 (cỏ) và 古 (cổ xưa). Bộ 艹 cho biết nó thuộc loại thực vật, còn 古 gợi ý âm đọc và tạo hình ảnh một loại cỏ lâu năm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cỏ đắng', từ đó phát triển thành 'đắng' và 'khổ cực'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 8 nét khác