蓦 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đột nhiên, bỗng chốc". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蓦然 (mò rán), 蓦地 (mò dì), 蓦直 (mò zhí).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蓦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蓦 (mò) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蓦 có nghĩa là Đột nhiên, bỗng chốc.
蓦 là hình thanh tự, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu ý và 莫 (mò) biểu âm. Ban đầu nó có nghĩa là 'cỏ chen lấn, mọc lộn xộn' (như trong 蓦蓦), sau chuyển thành nghĩa 'bỗng nhiên, đột ngột' vì sự xuất hiện bất thình lình như cỏ mọc vượt lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: đang đi trong rừng cỏ rậm rạp (艹), bỗng nhiên (蓦) một con thỏ nhảy vọt ra từ bụi cỏ, làm bạn giật mình – đó là cảm giác 'bỗng chốc' của chữ 蓦.
他蓦然想起了往事。
tā mò rán xiǎng qǐ le wǎng shì
Anh ấy chợt nhớ lại chuyện xưa.
天蓦地阴了下来。
tiān mò dì yīn le xià lái
Trời bỗng nhiên âm u hẳn đi.
请蓦直往前走。
qǐng mò zhí wǎng qián zǒu
Hãy đi thẳng về phía trước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
蓦 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 莫 (mò) ở dưới. 莫 vừa cho âm 'mò' vừa mang ý nghĩa 'không, đừng' – kết hợp với cỏ tạo thành hình ảnh cỏ mọc lên bất thường, đột ngột, từ đó nghĩa chuyển thành 'bỗng nhiên'.