茅 (máo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cỏ tranh". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 茅草 (máo cǎo), 茅屋 (máo wū), 茅台 (máo tái).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 茅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 茅 (máo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
茅 có nghĩa là Cỏ tranh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 茅 thuộc mức trung cấp.
茅 (máo) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 矛 (máo, cây giáo) ở dưới. 矛 vừa chỉ âm vừa gợi hình ảnh cây cỏ tranh mọc dài và nhọn như mũi giáo. Người xưa thấy cỏ tranh có thân dài, lá nhọn nên dùng 矛 làm thành phần biểu âm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà tranh (茅屋) lợp bằng cỏ tranh, bên cạnh có một cây giáo (矛) cắm trên bãi cỏ (艹) — nhớ 茅 là loại cỏ dùng để lợp nhà, thân dài và nhọn như giáo.
地上长满了茅草。
dì shàng zhǎng mǎn le máo cǎo
Trên mặt đất mọc đầy cỏ tranh.
山里有一间小茅屋。
shān lǐ yǒu yī jiān xiǎo máo wū
Trong núi có một ngôi nhà tranh nhỏ.
茅台酒很有名。
máo tái jiǔ hěn yǒu míng
Rượu Mao Đài rất nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 茅 gồm bộ 艹 (thảo, nghĩa là cỏ) ở trên, tượng trưng cho loài thực vật. Phần dưới là 矛 (máo, cây giáo) vừa cho âm đọc 'máo' vừa gợi tả hình dáng cây cỏ tranh: thân dài, lá nhọn như mũi giáo. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ một loại cỏ cụ thể, không phải cỏ chung chung.