蕞 (zuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhỏ bé, tí tẹo". Nó có 15 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蕞尔 (zuì ěr), 蕞尔小城 (zuì ěr xiǎo chéng), 蕞尔之地 (zuì ěr zhī dì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蕞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蕞 (zuì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蕞 có nghĩa là Nhỏ bé, tí tẹo.
蕞 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên tượng trưng cho cây cỏ, và phần dưới là 最 (zuì, tối/tột cùng). Kết hợp lại, 蕞 gợi ý về những thứ nhỏ bé, thấp lè tè như cỏ mọc sát đất, mang ý nghĩa 'nhỏ bé, tí tẹo'. Trong lịch sử, chữ này thường dùng trong văn chương để miêu tả nơi chốn nhỏ hẹp, khiêm nhường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cọng cỏ (艹) mọc lên từ mặt đất, nhưng nó quá nhỏ bé, chỉ như một chấm nhỏ (最) – nhìn là thấy ngay sự tí tẹo, nhỏ nhoi!
这是一个蕞尔小国。
zhè shì yí gè zuì ěr xiǎo guó
Đây là một quốc gia nhỏ bé.
我住在一个蕞尔小城。
wǒ zhù zài yí gè zuì ěr xiǎo chéng
Tôi sống ở một thành phố nhỏ bé.
这里只是蕞尔之地。
zhè lǐ zhǐ shì zuì ěr zhī dì
Nơi này chỉ là một vùng đất nhỏ bé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蕞 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 最 (zuì, tối) ở dưới. Bộ 艹 cho thấy liên quan đến thực vật, còn 最 mang âm đọc và ý 'tột cùng'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cỏ cây mọc thấp, nhỏ bé, từ đó diễn tả sự nhỏ nhoi, tí tẹo. Trong chữ Hán, nhiều chữ có bộ 艹 thường liên quan đến cây cỏ, và 蕞 là một ví dụ điển hình.