藒 (qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Một loại cỏ thơm (tên cổ)". Nó có 18 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 藒车 (qiè chē), 藒草 (qiè cǎo), 藒子 (qiè zi).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 藒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 藒 (qiè) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
藒 có nghĩa là Một loại cỏ thơm (tên cổ).
藒 là một chữ Hán cổ, không còn thông dụng. Nó thuộc bộ 艹 (thảo, có nghĩa là cỏ), biểu thị đây là một loại thực vật. Phần bên phải là 契 (khế), vừa là thành phần ngữ âm, vừa gợi ý đến sự khắc ghi hoặc liên kết. Trong văn bản cổ, 藒 thường xuất hiện trong tên của một loại cỏ thơm, có thể dùng làm thuốc hoặc hương liệu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc lên từ một mảnh gỗ có khắc chữ (契), tỏa ra hương thơm dễ chịu trong vườn thuốc cổ.
这种植物叫藒车。
zhè zhòng zhí wù jiào qiè chē
Loại thực vật này gọi là cây yết xa.
藒草长在水边。
qiè cǎo zhǎng zài shuǐ biān
Cỏ khế mọc bên bờ nước.
藒子是一种植物。
qiè zi shì yī zhǒng zhí wù
Khế là một loại thực vật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
藒 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và 契 (khế) ở dưới, đóng vai trò ngữ âm. 契 có nghĩa là khắc, ghi, hoặc hợp đồng. Sự kết hợp này cho thấy đây là một loại cỏ có tên gọi cụ thể, có thể được ghi chép trong sách vở cổ.