兹 (zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nay, đây (dùng trong văn bản trang trọng)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 兹定于 (zī dìng yú), 兹有 (zī yǒu), 今兹 (jīn zī).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 兹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 兹 (zī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
兹 có nghĩa là Nay, đây (dùng trong văn bản trang trọng).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 兹 thuộc mức trung cấp.
Chữ 兹 gồm bộ thảo đầu (艹) tượng trưng cho cây cỏ, phần dưới là 幺 (sợi tơ nhỏ) kết hợp với 灬 (lửa). Hình dạng ban đầu mô tả hai sợi tơ đang cháy, nghĩa gốc là 'phát triển, tăng trưởng'. Về sau, chữ này được mượn để chỉ thời điểm hiện tại trong văn bản trang trọng, mang nghĩa 'nay, đây'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bãi cỏ (艹) đang bốc cháy (灬) tạo thành hai sợi khói (幺) bay lên, và bạn nhìn thấy 'ngay bây giờ' ngọn lửa đang cháy — đó là 'nay' (兹).
兹定于明日开会。
zī dìng yú míng rì kāi huì
Nay quyết định họp vào ngày mai.
兹有学生一人申请补助。
zī yǒu xué shēng yī rén shēn qǐng bǔ zhù
Nay có một học sinh xin trợ cấp.
今兹天气非常晴朗。
jīn zī tiān qì fēi cháng qíng lǎng
Thời tiết năm nay rất trong lành.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 兹 gồm bộ 艹 (thảo, cây cỏ) ở trên và phần dưới gồm 幺 (sợi tơ) và 灬 (lửa). Bộ 艹 cho thấy liên quan đến thực vật, trong khi 幺 và 灬 gợi lên hình ảnh sợi tơ cháy, biểu thị sự tăng trưởng và phát triển. Nghĩa gốc là 'phát triển', sau đó chuyển thành 'nay, hiện tại' trong văn cảnh trang trọng.