Hanzi Writer

Cách viết 著 (zhù) — ý nghĩa “Sáng tác, tác phẩm, nổi tiếng”

zhù Cấp độ HSK 4 11 nét Bộ thủ: 艹

著 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng tác, tác phẩm, nổi tiếng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 著名 (zhù míng), 著作 (zhù zuò), 显著 (xiǎn zhù).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 著 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 著 - zhù

Luyện viết 著 (zhù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 著 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sáng tác, tác phẩm, nổi tiếng.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhù (zhu)
Ý nghĩaSáng tác, tác phẩm, nổi tiếng
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

著 (zhù) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 者 (zhě) ở dưới. 者 vốn là hình ảnh một người đứng cạnh lửa hoặc một cái bếp, biểu thị 'người' hoặc 'vật'. Kết hợp lại, 著 mang ý nghĩa 'cỏ mọc rõ ràng, nổi bật', từ đó chuyển sang nghĩa 'biểu lộ, rõ ràng' và 'sáng tác, viết ra' (vì tác phẩm làm cho ý tưởng trở nên rõ ràng).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (者) đang ngồi viết sách dưới gốc cây cỏ (艹), tác phẩm của anh ta trở nên nổi tiếng (著名) khắp nơi.

zhù míng
Nổi tiếng
zhù zuò
Tác phẩm, trước tác
xiǎn zhù
nổi bật, đáng kể

他是一位著名的作家。

tā shì yī wèi zhù míng de zuò jiā

Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.

这是一本伟大的著作。

zhè shì yī běn wěi dà de zhù zuò

Đây là một tác phẩm vĩ đại.

他的进步很显著。

tā de jìn bù hěn xiǎn zhù

Tiến bộ của anh ấy rất rõ rệt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhù 11
9
níng 9
zhǎ 9
Luyện tập thứ tự nét cho 著 - zhù

Luyện viết 著 (zhù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 著 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 著

Chữ 著 gồm bộ 艹 (cỏ) tượng trưng cho thực vật hoặc sự phát triển, và 者 (người) tạo nên âm và ý 'người'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cỏ mọc lên rõ ràng, nổi bật, từ đó mang nghĩa 'rõ ràng, biểu lộ' và 'sáng tác' vì khi viết, ý tưởng được thể hiện rõ ràng.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 11 nét khác